Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Giê-óc-gi-adanh từ riêngA transcontinental country in the Caucasus region of Europe and Asia, on the coast of the Black Sea. Official name: Georgia. Capital: Tbilisi.
- Bang Georgiadanh từ riêngA state in the Southern United States. Capital: Atlanta. It is named for George II of Great Britain (1683–1760).
- Đại học Georgiadanh từ riêngEllipsis of University of Georgia.
- Thị trấn Georgiadanh từ riêngA town in Franklin County, Vermont, named for George III of the United Kingdom (1738–1820).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GeorgiaDạng gốc (base form)
- GeorgiasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Georgia Techdanh từ riêng | danh từ riêng | Viện Công nghệ Georgia |
| South Georgiadanh từ riêng | danh từ riêng | Hòn đảo ở phía nam Đại Tây Dương, một phần của Nam Georgia và Quần đảo Nam Sandwich, Vương quốc Anh, một lãnh thổ thuộc sở hữu của Anh |
| New Georgiadanh từ riêng | danh từ riêng | Hòn đảo lớn nhất ở tỉnh miền Tây, Quần đảo Solomon |
| Georgia Statedanh từ riêng | danh từ riêng | Dạng tỉnh lược của Georgia State University |
| Western Georgiadanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng phía tây của đất nước Georgia, được ngăn cách bởi dãy Likhi |
| Eastern Georgiadanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng, nửa phía đông của đất nước Georgia, được ngăn cách bởi dãy Likhi |
| Kingdom of Georgiadanh từ riêng | danh từ riêng | Một vương quốc hoặc đế chế thời trung cổ của Gruzia tồn tại trong những năm 1008–1490 và là quốc gia kế thừa của Vương quốc người Iberia (khoảng 888–1008) |
| hell and half of Georgiadanh từ | danh từ | Vùng rất rộng lớn; ở khắp mọi nơi |
6 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 6
Cộng đồng Georgia
- An unincorporated community in Lawrence County, Indiana, named for the state.
- An unincorporated community in Cherry County, Nebraska, named for George A. Frost, a local carpenter.
- An unincorporated community in Monmouth County, New Jersey.
Xuất hiện ở từ khác
- Georgedễ nhầmGeorgia là một tên nữ; George chỉ là dạng thân mật của Georgia trong trường hợp đó, chứ không phải cách viết khác của tên nam.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc GeorgiaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , ,
- , 22- . .
- .