Nghĩa chính
- Tbi-li-xidanh từ riêngThe capital city of the country of Georgia.
- Chính phủ Georgiadanh từ riêngThe government of Georgia.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng NgaТбили́сиTbilísi
- mượn từ tiếng Gruziaთბილისიtbilisi
- từ Old Georgianტფილისიṭpilisi
Họ từ (word family)
cùng gốc TbilisiVí dụ
- Giorgi Labadze, , […]
- . ...
- .