Dịch

geophysical

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Địa vật lýtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to geophysics.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , Earth's , , , .Không ai mong muốn điều đó, nhưng chúng ta là loài đầu tiên trở thành một lực lượng địa vật lý, làm thay đổi khí hậu Trái Đất, một vai trò trước đây chỉ dành cho kiến tạo, lóa mặt trời và các chu kỳ băng hà.
  • khoa học địa vật lý

AI