Dịch

geo-blocking

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc sử dụng phần mềm định vị địa lý để từ chối quyền truy cập vào nội dung của người dùng từ các khu vực hoặc quốc gia nhất địnhdanh từkhông đếm được (uncountable)The use of geolocation software to deny access to content to users from certain regions or countries.

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

AI