geo-block
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Từ chối quyền truy cập vào nội dung của người dùng từ các khu vực nhất định dựa trên vị trí địa lýđộng từTo deny access to content to users from certain regions based on geolocation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- geo-blockNguyên thể (infinitive)
- geo-blockingNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- geo-blocksNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- geo-blockedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha