Dịch

anonymizer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công cụ phần mềm cố gắng làm cho hoạt động Internet của người dùng không thể bị theo dõi bằng cách hoạt động như một proxydanh từA software tool that attempts to make a user's Internet activity untraceable by acting as a proxy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anonymizerDạng gốc (base form)
  2. anonymizersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI