Dịch

anonymization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc quá trình ẩn danh, che giấu hoặc ngụy trang danh tínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of making anonymous, of hiding or disguising identity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anonymizationDạng gốc (base form)
  2. anonymizationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • .

Họ từ (word family)

cùng gốc anonymization

Ngôn ngữ khác

AI