anonymization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động hoặc quá trình ẩn danh, che giấu hoặc ngụy trang danh tínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of making anonymous, of hiding or disguising identity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anonymizationDạng gốc (base form)
- anonymizationsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc anonymizationTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha