Nghĩa chính
- Các loại thảo mộc thuộc họ Gentianaceae được tìm thấy ở vùng ôn đới và miền núi với hoa màu tím hoặc xanhdanh từđếm được (countable)Any of various herbs of the family Gentianaceae found in temperate and mountainous regions with violet or blue flowers.
- Rễ và thân rễ khô của cây khổ sâm châu Âu (Gentiana lutea), dùng làm thuốc bổdanh từkhông đếm được (uncountable)Dried roots and rhizome of European gentian (Gentiana lutea), used as a tonic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gentianDạng gốc (base form)
- gentiansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| green gentiandanh từ | danh từ | Các loại cây thuộc chi Frasera |
| gentian bluedanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Màu xanh tím |
| white gentiandanh từ | danh từ | Gentiana alba, một loại cây thân thảo có hoa màu trắng vàng từ rễ củ dày màu trắng |
| horse gentiandanh từ | danh từ | Các chi Triosteum của thực vật có hoa, đặc biệt là Triosteum perfoliatum |
| marsh gentiandanh từ | danh từ | Cây khổ sâm có màu xanh đến tím có nguồn gốc từ vùng đầm lầy Á-Âu, Gentiana pneumonanthe |
| spring gentiandanh từ | danh từ | Loài thực vật có hoa nhỏ thuộc loài Gentiana verna |
| gentian violetdanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Còn được gọi là tím pha lê, một loại thuốc nhuộm hóa học được sử dụng trong thử nghiệm nhuộm Gram và cũng là một loại thuốc diệt nấm. Về mặt hóa học: hexamethyl pararosaniline clorua, C₂₅H₃₀ClN₃ |
| fringed gentiandanh từ | danh từ | Các loại cây thuộc chi Gentianopsis |
Ví dụ
- , : , , , , , . ?
- Gasthof Zirl Gurgl […] . […] .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc gentianNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhgentiāna
- từ tiếng Hy Lạp cổΓένθιοςGénthios
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha