Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fieldwort
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây khổ sâm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
gentian
Nguồn gốc
(etymology)
field
+
wort
từ tiếng Anh trung đại
feldewort
từ tiếng Anh cổ
feldwyrt
“fieldwort, gentian”
AI
1
Cây khổ sâm
1
Cây khổ sâm
1
Cây khổ sâm