Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
green gentian
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loại cây thuộc chi Frasera
danh từ
Any plant of the genus Frasera.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
green gentian
Dạng gốc
(base form)
green gentian
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Japanese
green
gentian
tea
is
very
bitter
.
AI
1
Các loại cây thuộc chi Frasera
1
Các loại cây thuộc chi Frasera
1
Các loại cây thuộc chi Frasera