gent
C1danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Quý ôngdanh từA gentleman.
- Dạng rút gọn của gentamicindanh từkhông đếm được (uncountable)Clipping of gentamicin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gentDạng gốc (base form)
- gentsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| city gentdanh từ | danh từ | Doanh nhân làm việc tại khu tài chính của Thành phố Luân Đôn |
| ladies and gents | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Cao quý
- Cao quý, lịch thiệp, tao nhãNoble; well-bred, courteous; graceful.
Họ từ (word family)
cùng gốc gentNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigent
- từ tiếng Pháp cổgent
- từ tiếng Latinhgenitum“born”
Ví dụ
- hairy-handed .Anh ta là gã có đôi tay lông lá đã quậy phá tưng bừng ở Kent.
- lou'd, , , / lou'd […]Anh ấy yêu, như định mệnh, một tiểu thư cao quý, người đã yêu anh dù chỉ một chút [...]
- .Thân hình nàng nhỏ nhắn và tao nhã.