Nghĩa chính
- Vị thần hoặc linh hồn nhỏ đang trông chừng một địa điểm cụ thểdanh từThe minor deity or spirit watching over a particular place.
- Tinh thần hoặc bầu không khí của một địa điểm, đặc biệt được coi là nguồn cảm hứng nghệ thuậtdanh từThe spirit or atmosphere of a place, especially conceived as a source of artistic inspiration.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- genius lociDạng gốc (base form)
- genii loci (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- genii locorum (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhgenius loci“tutelary deity of a/the place”
Ví dụ
- " , ?" " . , , ."
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung