Dịch

genius loci

danh từ (noun)
UK/ˈɡɛnɪˌʊs ˈləʊki/US/ˈd͡ʒinjəs ˈloʊsaɪ/

Nghĩa chính

  1. Vị thần hoặc linh hồn nhỏ đang trông chừng một địa điểm cụ thểdanh từThe minor deity or spirit watching over a particular place.
  2. Tinh thần hoặc bầu không khí của một địa điểm, đặc biệt được coi là nguồn cảm hứng nghệ thuậtdanh từThe spirit or atmosphere of a place, especially conceived as a source of artistic inspiration.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. genius lociDạng gốc (base form)
  2. genii loci (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. genii locorum (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhgenius loci“tutelary deity of a/the place”

Ví dụ

  • " , ?" " . , , ."

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI