Dịch

genius hominis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vị thần hoặc linh hồn giám hộ đang trông chừng một người cụ thểdanh từThe tutelary deity or spirit watching over a particular person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. genius hominisDạng gốc (base form)
  2. genii hominis (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhgenius hominis“tutelary deity of a person”

AI