genius hominis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vị thần hoặc linh hồn giám hộ đang trông chừng một người cụ thểdanh từThe tutelary deity or spirit watching over a particular person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- genius hominisDạng gốc (base form)
- genii hominis (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhgenius hominis“tutelary deity of a person”