Dịch

genio

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ai đó có một cách suy nghĩ cụ thểdanh từSomebody having a particular way of thinking.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. genioDạng gốc (base form)
  2. geniosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

genio-tiền tốCái cằm

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýgenio

Cùng gốc (doublet)genius

Ví dụ

  • […]

AI