Nghĩa chính
- Ai đó có một cách suy nghĩ cụ thểdanh từSomebody having a particular way of thinking.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- genioDạng gốc (base form)
- geniosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| genio-tiền tố | tiền tố | Cái cằm |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýgenio
Cùng gốc (doublet)genius
Ví dụ
- […]
Họ từ (word family)
cùng gốc genio- geniosityThiên tài (khả năng trí tuệ phi thường)danh từ
- geniocracyHệ thống chính phủ dựa trên trí tuệ sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề, đặc biệt được đề xuất bởi Raëliansdanh từ
- geniohyoidLiên quan đến cằm và xương móngtính từ, danh từ
- geniolatrySự sùng bái quỷ thầndanh từ
Từ liên quan (related word)