Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
geniolatry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự sùng bái quỷ thần
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The worship of spirits.
Nguồn gốc
(etymology)
genius
+
-o-
+
-latry
AI
1
Sự sùng bái quỷ thần
1
Sự sùng bái quỷ thần
1
Sự sùng bái quỷ thần