genericide
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình mà quyền nhãn hiệu bị giảm bớt hoặc bị mất do việc sử dụng phổ biến trên thị trườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process by which trademark rights are diminished or lost as a result of common use in the marketplace.
- Hành động hoặc quá trình để cho một thuật ngữ nhãn hiệu trở nên phổ biến đến mức nhãn hiệu đó không thể được bảo vệdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of letting a trademark term become so common that the trademark is indefensible.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- genericideDạng gốc (base form)
- genericidesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- . “” , : “ !”
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)