Dịch

gear change

danh từ (noun)
US/ˈɡɪɚ ˈtʃeɪndʒ/

Nghĩa chính

  1. Trường hợp chuyển số (chuyển bánh răng)danh từAn instance of changing gears (shifting gears).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gear changeDạng gốc (base form)
  2. gear changesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

truck driver's gear changedanh từViệc thực hành mở rộng bố cục bằng cách lặp lại phần trước đó nhưng được chuyển sang cao độ cao hơn

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • .

AI