Dịch

gayal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bò tótdanh từBos frontalis, a Southern Asiatic species of domestic cattle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gayalDạng gốc (base form)
  2. gayalsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bò tót

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bengalগয়ালgoẏal
  2. từ tiếng Phạnगौ॒र

Cùng gốc (doublet)gaur

AI