Nghĩa chính
- Bò tótdanh từBos frontalis, a Southern Asiatic species of domestic cattle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gayalDạng gốc (base form)
- gayalsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bò tót
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Bengalগয়ালgoẏal
- từ tiếng Phạnगौ॒र
Cùng gốc (doublet)gaur