Nghĩa chính
- Bò tótdanh từAn Asian species of wild bovine (Bos gaurus), of large size and an untamable disposition.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gaurDạng gốc (base form)
- gaursSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hindiगौरgaur
- từ tiếng Phạnगौरgaura
Cùng gốc (doublet)gayal
Ví dụ
- , , , , , , , .
- […] . , ( gaurus), , , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc gaurNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha