Dịch

gaur

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bò tótdanh từgaur

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gaurDạng gốc (base form)
  2. gaursSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI