Nghĩa chính
- Cá sấu Mỹ, cá sấudanh từAlligator.
- Mảnh lốp xe, mảnh vỏ xedanh từA portion of a tire, such as one seen on the side of a highway.
- Cá buốt lớndanh từA large bluefish (Pomatomus saltatrix).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gatorDạng gốc (base form)
- gatorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| later, gatorthán từ | thán từ | Tạm biệt, gặp lại sau |
| gator gardanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với alligator gar |
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ alligator
Họ từ (word family)
cùng gốc gator- gatoringHành động ngâm mình gần như hoàn toàn trong nước để giống cá sấudanh từ
- gatorboardVật liệu tấm cứng nhưng nhẹ bao gồm một lớp xốp giữa các lớp mỏng của cánh gạt bột gỗ. Có nhiều độ dày khác nhau từ 1/8" - 1". Thường được sử dụng để gắn hình ảnh và đồ họadanh từ
- GatoradeĐồ uống thể thaodanh từ, động từ
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Con cá sấu bơi đi mất.
- .Con cá sấu đang lao thẳng về phía chúng tôi.
- , , .Thịt cá sấu là món khai vị phổ biến tại các nhà hàng, được cắt nhỏ trước khi tẩm bột, chiên giòn và dùng kèm nước chấm.