Dịch

gator

B2danh từ (noun)
US/ˈɡeɪ.tə(ɹ)/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cá sấu Mỹ, cá sấudanh từAlligator.
  2. Mảnh lốp xe, mảnh vỏ xedanh từA portion of a tire, such as one seen on the side of a highway.
  3. Cá buốt lớndanh từA large bluefish (Pomatomus saltatrix).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gatorDạng gốc (base form)
  2. gatorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

later, gatorthán từTạm biệt, gặp lại sau
gator gardanh từĐồng nghĩa với alligator gar

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ alligator

Ví dụ

  • .Con cá sấu bơi đi mất.
  • .Con cá sấu đang lao thẳng về phía chúng tôi.
  • , , .Thịt cá sấu là món khai vị phổ biến tại các nhà hàng, được cắt nhỏ trước khi tẩm bột, chiên giòn và dùng kèm nước chấm.

AI