gatorboard
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vật liệu tấm cứng nhưng nhẹ bao gồm một lớp xốp giữa các lớp mỏng của cánh gạt bột gỗ. Có nhiều độ dày khác nhau từ 1/8" - 1". Thường được sử dụng để gắn hình ảnh và đồ họadanh từkhông đếm được (uncountable)A rigid but lightweight sheet material composed of a layer foam between thin layers of wood pulp vaneer. Available in a variety of thicknesses from 1/8" - 1". Commonly used for mounting photographs and graphics.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa