Dịch

gatorboard

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vật liệu tấm cứng nhưng nhẹ bao gồm một lớp xốp giữa các lớp mỏng của cánh gạt bột gỗ. Có nhiều độ dày khác nhau từ 1/8" - 1". Thường được sử dụng để gắn hình ảnh và đồ họadanh từkhông đếm được (uncountable)A rigid but lightweight sheet material composed of a layer foam between thin layers of wood pulp vaneer. Available in a variety of thicknesses from 1/8" - 1". Commonly used for mounting photographs and graphics.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI