Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
garnishry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồ trang sức
danh từ
không đếm được
(uncountable)
adornment
Nguồn gốc
(etymology)
garnish
+
-ry
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
装
zhuāng
Đồ trang điểm, đồ trang sức
Tiếng Tây Ban Nha
joya
Đồ trang sức, trang sức
alhaja
Đồ trang sức, ngọc quý
joyería
Đồ trang sức, nghề kim hoàn
AI
1
Đồ trang sức
1
Đồ trang sức
1
Đồ trang sức