joyería
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/xoʝeˈɾia/nguồn
Nghĩa chính
- Tiệm kim hoàn, cửa hàng trang sứcdanh từjewelry shop / store
- Đồ trang sức, nghề kim hoàndanh từjewelry
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- joyeríaDạng gốc (base form)
- joyeríasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| joyería de fantasía | Đồ trang sức trang phục |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ¿ ?Bạn sẽ dùng loại trang sức nào với chiếc váy này?
- .Cửa hàng này có một bộ sưu tập bông tai tốt.
- .Họ đã cướp cửa hàng trang sức vào ban đêm.