Dịch

joyería

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/xoʝeˈɾia/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tiệm kim hoàn, cửa hàng trang sứcdanh từjewelry shop / store
  2. Đồ trang sức, nghề kim hoàndanh từjewelry

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. joyeríaDạng gốc (base form)
  2. joyeríasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

joyería de fantasíaĐồ trang sức trang phục

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn sẽ dùng loại trang sức nào với chiếc váy này?
  • .Cửa hàng này có một bộ sưu tập bông tai tốt.
  • .Họ đã cướp cửa hàng trang sức vào ban đêm.

AI