Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gargoyley
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Lố bịch
tính từ
gargoylish
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gargoyley
Dạng gốc
(base form)
more gargoyley
So sánh hơn
(comparative)
most gargoyley
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
gargoyle
+
-y
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
岂有此理
qǐ yǒu cǐ lǐ
Nực cười, lố bịch
Tiếng Tây Ban Nha
ridículo
Lố bịch, buồn cười, ngớ ngẩn
absurdo
Phi lý, lố bịch, ngớ ngẩn
payaso
Hề hước, lố bịch
AI
1
Lố bịch
1
Lố bịch
1
Lố bịch