Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ganglionic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc hạch
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of, pertaining to, or composed of ganglia.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ganglionic
non
ganglionic
Không phải hạch
tính từ
poly
ganglionic
Liên quan đến nhiều hạch
tính từ
multi
ganglionic
Liên quan đến nhiều hơn một hạch
tính từ
inter
ganglionic
Giữa và/hoặc nối các hạch
tính từ
Xem thêm 11 từ
Nguồn gốc
(etymology)
ganglion
+
-ic
AI
1
Thuộc hạch
1
Thuộc hạch
1
Thuộc hạch