Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polyganglionic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến nhiều hạch
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to multiple ganglia.
AI
1
Liên quan đến nhiều hạch
1
Liên quan đến nhiều hạch
1
Liên quan đến nhiều hạch