Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Là thành viên của một băng nhóm bạo lực; một người bạo lựcdanh từA member of a violent gang; a violent person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gangbangerDạng gốc (base form)
- gangbangersSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Một người tham gia vào một gangbang
- Someone who takes part in a gangbang.
Ví dụ
- — , , — .