Dịch

gangbanger

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Là thành viên của một băng nhóm bạo lực; một người bạo lựcdanh từA member of a violent gang; a violent person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gangbangerDạng gốc (base form)
  2. gangbangersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Một người tham gia vào một gangbang
  1. Someone who takes part in a gangbang.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • — , , — .

AI