Dịch

gallowa

danh từ (noun)
UK/ˈɡaləwə/

Nghĩa chính

  1. Ngựa, hoặc một con ngựa nhỏdanh từpony, or a small horse.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gallowaDạng gốc (base form)
  2. gallowasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ...", , , , , , " & 1829; " '"...
  • ()...

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiGalloway

AI