Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
galliardness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vui tươi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
gaiety
Nguồn gốc
(etymology)
galliard
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
赏心悦目
shǎng xīn yuè mù
Thích thú, sảng khoái, vui tươi
Tiếng Tây Ban Nha
feliz
Vui tươi, yêu đời
lúdico
Lố bịch, vui tươi
risueño
Vui tươi, yêu đời
AI
1
Vui tươi
1
Vui tươi
1
Vui tươi