Dịch

lúdico

C1tính từ (adjective)
/ˈludiko/

Nghĩa chính

  1. Lố bịch, vui tươitính từludic, playful

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lúdicoDạng gốc (base form)
  2. lúdicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. lúdicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. lúdicaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc lúdico

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI