Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lúdico
C1
tính từ
(adjective)
/ˈludiko/
Nghĩa chính
1
Lố bịch, vui tươi
tính từ
ludic, playful
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lúdico
Dạng gốc
(base form)
lúdic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
lúdico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
lúdic
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lúdico
lúdic
amente
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ludic
Vui tươi
AI
1
Lố bịch
1
Lố bịch
1
Lố bịch