Dịch

ludic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Vui tươitính từPlayful.
  2. Liên quan đến việc chơi hoặc trò chơitính từOf or pertaining to play or games.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ludicDạng gốc (base form)
  2. more ludicSo sánh hơn (comparative)
  3. most ludicSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

ludic fallacydanh từViệc lạm dụng trò chơi khi mô hình hóa các tình huống thực tế
ludicrous ideaÝ tưởng lố bịch
ludicrous amountSố tiền nực cười
ludicrous suggestionĐề xuất lố lăng

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápludique
  2. từ tiếng Latinhludo“to play”

AI