ludic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Vui tươitính từPlayful.
- Liên quan đến việc chơi hoặc trò chơitính từOf or pertaining to play or games.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ludicDạng gốc (base form)
- more ludicSo sánh hơn (comparative)
- most ludicSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ludic fallacydanh từ | danh từ | Việc lạm dụng trò chơi khi mô hình hóa các tình huống thực tế |
| ludicrous idea | Ý tưởng lố bịch | |
| ludicrous amount | Số tiền nực cười | |
| ludicrous suggestion | Đề xuất lố lăng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc ludicNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápludique
- từ tiếng Latinhludo“to play”