Dịch

ludicrity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính lố bịchdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being ludicrous.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , , , .

Nguồn gốc (etymology)

AI