Nghĩa chính
- Lố lăng, lố bịchtrạng từIn a ludicrous manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ludicrouslyDạng gốc (base form)
- more ludicrouslySo sánh hơn (comparative)
- most ludicrouslySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , , — -’90 .Quyền lực đó đã được mài giũa bởi đoàn kỵ binh công nghệ giàu có đến lố bịch, như Mark Zuckerberg và Jeff Bezos, những người từng tỏ ra trung thành với người đàn ông này — tạo thành khuôn khổ cho một cuộc cướp bóc miễn phí cho tất cả mọi người, gợi nhớ đến nước Nga giữa những năm 90.