galactography
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại kiểm tra bằng tia X được sử dụng để đánh giá dịch vúdanh từA type of x-ray examination used to evaluate breast fluid.
- Khoa học về lập biểu đồ và lập bản đồ các thiên hàdanh từkhông đếm được (uncountable)The science of charting and mapping galaxies.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- galactographyDạng gốc (base form)
- galactographiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , . .
- ‘,’ , ‘ . , .’
- , . , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa