Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ductography
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với galactography
danh từ
Synonym of galactography.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ductography
Dạng gốc
(base form)
ductograph
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
galactography
Nguồn gốc
(etymology)
duct
+
-o-
+
-graphy
AI
1
Đồng nghĩa với galactography
1
Đồng nghĩa với galactography
1
Đồng nghĩa với galactography