Dịch

ductography

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với galactographydanh từSynonym of galactography.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ductographyDạng gốc (base form)
  2. ductographiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI