Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Gabe
danh từ riêng
(proper noun)
US
/
ɡ
eɪ
b
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Dạng viết tắt của tên nam Gabriel
danh từ riêng
A diminutive of the male given name Gabriel.
2
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Gabe
Dạng gốc
(base form)
Gabe
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Gabe
gabe
l
Bất kỳ khoản tiền thuê, phí, cống nạp, hải quan, thuế, nghĩa vụ, thuế tiêu thụ đặc biệt, v.v
danh từ
gabe
rt
Chiếc bật lửa hoặc tàu dùng để đi lại trong đất liền
danh từ
gabe
ler
Người thu thập gabels hoặc thuế
danh từ
Gabe
Cube
Máy tính chơi game Steam Machine thế hệ thứ hai
danh từ
Xem thêm 7 từ
AI
1
Dạng viết tắt của tên nam Gabriel
2
Một họ
1
Dạng viết tắt của tên nam Gabriel
2
Một họ
1
Dạng viết tắt của tên nam Gabriel
2
Một họ