Nghĩa chính
- Bất kỳ khoản tiền thuê, phí, cống nạp, hải quan, thuế, nghĩa vụ, thuế tiêu thụ đặc biệt, v.vdanh từAny rent, charge, tribute, custom, tax, duty, excise etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gabelDạng gốc (base form)
- gabelsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạigabelle
- từ tiếng Latinh muộngabella
Họ từ (word family)
cùng gốc gabelVí dụ
- , , .