Dịch

gabel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bất kỳ khoản tiền thuê, phí, cống nạp, hải quan, thuế, nghĩa vụ, thuế tiêu thụ đặc biệt, v.vdanh từAny rent, charge, tribute, custom, tax, duty, excise etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gabelDạng gốc (base form)
  2. gabelsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạigabelle
  2. từ tiếng Latinh muộngabella

Ví dụ

  • , , .

AI