Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gabeler
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người thu thập gabels hoặc thuế
danh từ
A collector of gabels or taxes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gabeler
Dạng gốc
(base form)
gabeler
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
gabel
+
-er
AI
1
Người thu thập gabels hoặc thuế
1
Người thu thập gabels hoặc thuế
1
Người thu thập gabels hoặc thuế