gabert
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc bật lửa hoặc tàu dùng để đi lại trong đất liềndanh từA lighter, or vessel for inland navigation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gabertDạng gốc (base form)
- gabertsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , chaffinch's