Dịch

gabert

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc bật lửa hoặc tàu dùng để đi lại trong đất liềndanh từA lighter, or vessel for inland navigation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gabertDạng gốc (base form)
  2. gabertsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , chaffinch's

AI