Dịch

gabapentin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuốc chống co giật C₉H₁₇NO₂ có cấu trúc liên quan đến axit gamma-aminobutyric được dùng bằng đường uống như liệu pháp bổ trợ trong điều trị động kinh cục bộdanh từkhông đếm được (uncountable)An anticonvulsant drug C₉H₁₇NO₂ structurally related to gamma-aminobutyric acid that is administered orally as adjunctive therapy in the treatment of partial seizures.

Nguồn gốc (etymology)

AI