Dịch

GABA

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Axit gamma-aminobutyricdanh từAcronym of gamma-aminobutyric acid.

Cụm từ (phrase)

gaba-gabadanh từThân lá của cây cọ cao lương (Metroxylon sagu)

Ví dụ

  • “ ” —, , — .Tác dụng của nó như một chất ức chế cũng phân biệt GABA với ba amin lớn—dopamine, norepinephrine và serotonin—những chất thường kích thích các mạch não.

AI