Nghĩa chính
- Axit gamma-aminobutyricdanh từAcronym of gamma-aminobutyric acid.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gaba-gabadanh từ | danh từ | Thân lá của cây cọ cao lương (Metroxylon sagu) |
Ví dụ
- “ ” —, , — .Tác dụng của nó như một chất ức chế cũng phân biệt GABA với ba amin lớn—dopamine, norepinephrine và serotonin—những chất thường kích thích các mạch não.
Họ từ (word family)
cùng gốc GABA- gabapentinThuốc chống co giật C₉H₁₇NO₂ có cấu trúc liên quan đến axit gamma-aminobutyric được dùng bằng đường uống như liệu pháp bổ trợ trong điều trị động kinh cục bộdanh từ
- GabaldonMột họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêng
- GABAergicLiên quan đến hoặc sản xuất chất dẫn truyền thần kinh GABAtính từ, danh từ
- GabaeThành phố Zoroastrian cổ đại ở Ba Tư, ở Iran hiện đại; Isfahan hiện đạidanh từ riêng