GABAergic
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Liên quan đến hoặc sản xuất chất dẫn truyền thần kinh GABAtính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to or producing the neurotransmitter GABA.
- Các loại thuốc hoặc chất tương tác với hệ thống GABAdanh từAny drug or substance that interacts with the GABA system.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GABAergicDạng gốc (base form)
- GABAergicsSố nhiều (plural)