futurism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phong trào nghệ thuật tiên phong đầu thế kỷ 20 tập trung vào tốc độ, máy móc và hiện đại, có thái độ đối lập sâu sắc với các quy ước nghệ thuật truyền thốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An early 20th century avant-garde art movement focused on speed, the mechanical, and the modern, which took a deeply antagonistic attitude to traditional artistic conventions.
- Nghiên cứu và dự đoán về tương lai có thể xảy radanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The study and prediction of possible futures.
- Sự kỳ vọng của người Do Thái về Đấng Mê-si trong tương laidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The Jewish expectation of the messiah in the future.
- Những diễn giải theo thuyết mạt thế liên kết một số lời tiên tri trong Kinh Thánh với các sự kiện trong tương lai chưa được ứng nghiệm, bao gồm cả Sự Tái Lâmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Eschatological interpretations associating some Biblical prophecies with future events yet to be fulfilled, including the Second Coming.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- futurismDạng gốc (base form)
- futurismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cubo-futurismdanh từ | danh từ | Trường phái hội họa và điêu khắc của Nga, chịu ảnh hưởng của chủ nghĩa lập thể và chủ nghĩa tương lai của Ý |
| moral futurismdanh từ | danh từ | Lập trường đạo đức về việc chấp nhận hệ thống đạo đức đó có lẽ sẽ thống trị trong tương lai |
| techno-futurismdanh từ | danh từ | Niềm tin và việc theo đuổi các giải pháp công nghệ mới và mang tính suy đoán để giải quyết các vấn đề cũng như để mở rộng hoặc cải thiện cuộc sống |
| retro-futurism | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- ; , , . […
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc futurism- futuristNgười theo chủ nghĩa vị laidanh từ, tính từ
- futuristicMang tính tương lai, viễn tưởngtính từ
- neofuturismPhong trào nghệ thuật vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21 có giai điệu lạc quan hơn chủ nghĩa hậu hiện đạidanh từ
- retrofuturismSự hồi sinh của những quan niệm lịch sử về tương lai trong truyền thông và thiết kếdanh từ
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha