historicism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lý thuyết cho rằng các sự kiện bị ảnh hưởng bởi các điều kiện lịch sử chứ không phải bởi con ngườidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A theory that events are influenced by historical conditions, rather than by people.
- Việc sử dụng các phong cách lịch sử trong nghệ thuật đương đạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The use of historical styles in contemporary art.
- Phương pháp giải thích trong cánh chung Kitô giáo nhằm cố gắng liên kết những lời tiên tri trong Kinh thánh với các sự kiện lịch sử thực tế và các sinh vật mang tính biểu tượng với các nhân vật hoặc xã hội lịch sửdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A method of interpretation in Christian eschatology which attempts to associate Biblical prophecies with actual historical events and symbolic beings with historical persons or societies.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- historicismDạng gốc (base form)
- historicismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| neo-historicismdanh từ | danh từ | Phong trào lấy cảm hứng từ chủ nghĩa lịch sử cổ điển |
| new historicismdanh từ | danh từ | Trường phái lý thuyết văn học được phát triển vào những năm 1980, nhằm mục đích đồng thời hiểu một tác phẩm thông qua bối cảnh văn hóa của nó và hiểu lịch sử trí tuệ thông qua văn học |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha