fusing
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự hợp nhấtdanh từSynonym of fusion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fusingDạng gốc (base form)
- fusingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- […] , .[...] một trong những nét đặc trưng của trang phục vùng Tyrol là sự vắng bóng của các họa tiết hoặc sự pha trộn màu sắc, chúng tỏa sáng rực rỡ và riêng biệt như những bông hoa đồng nội.
- .Sikh giáo là một tôn giáo độc thần hợp nhất các yếu tố của Ấn Độ giáo và Hồi giáo.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa