Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sindicalización
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/sindikalisaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Sự hợp nhất
danh từ
unionisation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sindicalización
Dạng gốc
(base form)
sindicalizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
统一
tǒng yī
Thống nhất, hợp nhất
联
lián
( hình thức ràng buộc) để liên minh với; hợp nhất; kết hợp; gia nhập
合并
hé bìng
Hợp nhất, sáp nhập
Tiếng Anh
union
Sự hợp nhất, sự kết hợp
merger
Sự hợp nhất, sự sáp nhập
amalgamation
Sự hợp nhất, sự dung hợp
AI
1
Sự hợp nhất
1
Sự hợp nhất
1
Sự hợp nhất