sindicación
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự hợp nhấtdanh từunionization
- Tổng hợp (của một tạp chí định kỳ)danh từsyndication (of a periodical)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sindicaciónDạng gốc (base form)
- sindicacionesSố nhiều (plural)