Nghĩa chính
- Giá khách sạn bao gồm chỗ ở, bữa sáng, bữa trưa và bữa tốidanh từkhông đếm được (uncountable)A hotel rate that includes accommodation, breakfast, lunch and dinner.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- boardkết hợpdịch vụ bao gồm ba bữa ăn