Dịch

half board

danh từ (noun)
UK/ˈhɑːf ˈbɔːd/US/ˈhæf ˈbɔɹd/

Nghĩa chính

  1. Giá khách sạn bao gồm chỗ ở, bữa sáng và bữa tối nhưng không bao gồm bữa ăn trưadanh từkhông đếm được (uncountable)A hotel rate that includes accommodation, breakfast and dinner, but no meal at lunchtime.
  2. Thao tác trong đó một chiếc thuyền buồm đạt được khoảng cách theo hướng gió bằng cách lao theo chiều giódanh từđếm được (countable)A manoeuvre by which a sailing-ship gains distance to windward by luffing up into the wind.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. half boardDạng gốc (base form)
  2. half boardsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI